1 Bảng Anh sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền GBP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,22605 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:36 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CHF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Thụy Sĩ
1 GBP 1,22605 CHF
5 GBP 6,13025 CHF
10 GBP 12,26050 CHF
20 GBP 24,52100 CHF
50 GBP 61,30250 CHF
100 GBP 122,60500 CHF
250 GBP 306,51250 CHF
500 GBP 613,02500 CHF
1000 GBP 1226,05000 CHF
2000 GBP 2452,10000 CHF
5000 GBP 6130,25000 CHF
10000 GBP 12260,50000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Anh
1 CHF 0,81563 GBP
5 CHF 4,07812 GBP
10 CHF 8,15625 GBP
20 CHF 16,31250 GBP
50 CHF 40,78125 GBP
100 CHF 81,56250 GBP
250 CHF 203,90625 GBP
500 CHF 407,81250 GBP
1000 CHF 815,62500 GBP
2000 CHF 1631,25000 GBP
5000 CHF 4078,12500 GBP
10000 CHF 8156,25000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,12430 84,81100 1,42151 1,57996 1,04190 23,69040
Bảng Anh 1,17675 1 1,32300 99,79980 1,67274 1,85919 1,22605 27,87720
Đô-la Mỹ 0,88950 0,75586 1 75,43450 1,26435 1,40528 0,92660 21,07120
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01228 0,27933

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.