10 Bảng Anh sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền GBP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,22501 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CHF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Thụy Sĩ
1 GBP 1,22501 CHF
5 GBP 6,12505 CHF
10 GBP 12,25010 CHF
20 GBP 24,50020 CHF
50 GBP 61,25050 CHF
100 GBP 122,50100 CHF
250 GBP 306,25250 CHF
500 GBP 612,50500 CHF
1000 GBP 1225,01000 CHF
2000 GBP 2450,02000 CHF
5000 GBP 6125,05000 CHF
10000 GBP 12250,10000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Anh
1 CHF 0,81632 GBP
5 CHF 4,08161 GBP
10 CHF 8,16322 GBP
20 CHF 16,32644 GBP
50 CHF 40,81610 GBP
100 CHF 81,63220 GBP
250 CHF 204,08050 GBP
500 CHF 408,16100 GBP
1000 CHF 816,32200 GBP
2000 CHF 1632,64400 GBP
5000 CHF 4081,61000 GBP
10000 CHF 8163,22000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,12525 84,89790 1,42378 1,58163 1,04095 23,80330
Bảng Anh 1,17682 1 1,32425 99,91200 1,67557 1,86134 1,22501 28,01290
Đô-la Mỹ 0,88870 0,75514 1 75,44800 1,26530 1,40558 0,92510 21,15380
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01325 1 0,01677 0,01863 0,01226 0,28038

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.