10 Franc Thụy Sĩ sang Bảng Anh

Đổi tiền CHF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,81549 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:53 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GBP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Anh
1 CHF 0,81549 GBP
5 CHF 4,07747 GBP
10 CHF 8,15494 GBP
20 CHF 16,30988 GBP
50 CHF 40,77470 GBP
100 CHF 81,54940 GBP
250 CHF 203,87350 GBP
500 CHF 407,74700 GBP
1000 CHF 815,49400 GBP
2000 CHF 1630,98800 GBP
5000 CHF 4077,47000 GBP
10000 CHF 8154,94000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Thụy Sĩ
1 GBP 1,22625 CHF
5 GBP 6,13125 CHF
10 GBP 12,26250 CHF
20 GBP 24,52500 CHF
50 GBP 61,31250 CHF
100 GBP 122,62500 CHF
250 GBP 306,56250 CHF
500 GBP 613,12500 CHF
1000 GBP 1226,25000 CHF
2000 GBP 2452,50000 CHF
5000 GBP 6131,25000 CHF
10000 GBP 12262,50000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84950 1,12490 84,85180 1,42154 1,58103 1,04170 23,77080
Bảng Anh 1,17716 1 1,32405 99,87380 1,67320 1,86093 1,22625 27,97920
Đô-la Mỹ 0,88895 0,75526 1 75,43050 1,26370 1,40548 0,92615 21,13150
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01001 0,01326 1 0,01675 0,01863 0,01228 0,28014

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.