20 Franc Thụy Sĩ sang Bảng Anh

Đổi tiền CHF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,82346 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GBP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Anh
1 CHF 0,82346 GBP
5 CHF 4,11730 GBP
10 CHF 8,23459 GBP
20 CHF 16,46918 GBP
50 CHF 41,17295 GBP
100 CHF 82,34590 GBP
250 CHF 205,86475 GBP
500 CHF 411,72950 GBP
1000 CHF 823,45900 GBP
2000 CHF 1646,91800 GBP
5000 CHF 4117,29500 GBP
10000 CHF 8234,59000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Thụy Sĩ
1 GBP 1,21439 CHF
5 GBP 6,07195 CHF
10 GBP 12,14390 CHF
20 GBP 24,28780 CHF
50 GBP 60,71950 CHF
100 GBP 121,43900 CHF
250 GBP 303,59750 CHF
500 GBP 607,19500 CHF
1000 GBP 1214,39000 CHF
2000 GBP 2428,78000 CHF
5000 GBP 6071,95000 CHF
10000 GBP 12143,90000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.