Rupee Ấn Độ sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền INR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01336 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:09 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang USD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Mỹ
1 INR 0,01336 USD
5 INR 0,06678 USD
10 INR 0,13357 USD
20 INR 0,26714 USD
50 INR 0,66784 USD
100 INR 1,33568 USD
250 INR 3,33920 USD
500 INR 6,67840 USD
1000 INR 13,35680 USD
2000 INR 26,71360 USD
5000 INR 66,78400 USD
10000 INR 133,56800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Ấn Độ
1 USD 74,86800 INR
5 USD 374,34000 INR
10 USD 748,68000 INR
20 USD 1497,36000 INR
50 USD 3743,40000 INR
100 USD 7486,80000 INR
250 USD 18717,00000 INR
500 USD 37434,00000 INR
1000 USD 74868,00000 INR
2000 USD 149736,00000 INR
5000 USD 374340,00000 INR
10000 USD 748680,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84335 1,16470 87,19880 1,43526 1,55490 1,06870 23,59800
Bảng Anh 1,18575 1 1,38105 103,39600 1,70187 1,84374 1,26721 27,98150
Đô-la Mỹ 0,85855 0,72409 1 74,86800 1,23230 1,33502 0,91760 20,26100
Rupee Ấn Độ 0,01147 0,00967 0,01336 1 0,01646 0,01783 0,01226 0,27062

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.