20 Đô-la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền USD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 75,50400 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:51 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Ấn Độ
1 USD 75,50400 INR
5 USD 377,52000 INR
10 USD 755,04000 INR
20 USD 1510,08000 INR
50 USD 3775,20000 INR
100 USD 7550,40000 INR
250 USD 18876,00000 INR
500 USD 37752,00000 INR
1000 USD 75504,00000 INR
2000 USD 151008,00000 INR
5000 USD 377520,00000 INR
10000 USD 755040,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Mỹ
1 INR 0,01324 USD
5 INR 0,06622 USD
10 INR 0,13244 USD
20 INR 0,26489 USD
50 INR 0,66221 USD
100 INR 1,32443 USD
250 INR 3,31108 USD
500 INR 6,62215 USD
1000 INR 13,24430 USD
2000 INR 26,48860 USD
5000 INR 66,22150 USD
10000 INR 132,44300 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85210 1,12815 85,17980 1,42655 1,58237 1,04355 23,71550
Bảng Anh 1,17357 1 1,32415 99,97860 1,67439 1,85728 1,22468 27,83580
Đô-la Mỹ 0,88640 0,75520 1 75,50400 1,26450 1,40262 0,92500 21,02160
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01324 1 0,01675 0,01858 0,01225 0,27842

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.