5 Đô-la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền USD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 75,44700 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:07 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Ấn Độ
1 USD 75,44700 INR
5 USD 377,23500 INR
10 USD 754,47000 INR
20 USD 1508,94000 INR
50 USD 3772,35000 INR
100 USD 7544,70000 INR
250 USD 18861,75000 INR
500 USD 37723,50000 INR
1000 USD 75447,00000 INR
2000 USD 150894,00000 INR
5000 USD 377235,00000 INR
10000 USD 754470,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Mỹ
1 INR 0,01325 USD
5 INR 0,06627 USD
10 INR 0,13254 USD
20 INR 0,26509 USD
50 INR 0,66272 USD
100 INR 1,32543 USD
250 INR 3,31358 USD
500 INR 6,62715 USD
1000 INR 13,25430 USD
2000 INR 26,50860 USD
5000 INR 66,27150 USD
10000 INR 132,54300 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85235 1,12810 85,11180 1,42434 1,58152 1,04280 23,69250
Bảng Anh 1,17323 1 1,32360 99,86160 1,67118 1,85560 1,22344 27,79840
Đô-la Mỹ 0,88645 0,75552 1 75,44700 1,26260 1,40193 0,92430 21,00210
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01325 1 0,01673 0,01858 0,01225 0,27837

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.