1 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền INR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01325 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang USD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Mỹ
1 INR 0,01325 USD
5 INR 0,06626 USD
10 INR 0,13252 USD
20 INR 0,26504 USD
50 INR 0,66260 USD
100 INR 1,32521 USD
250 INR 3,31302 USD
500 INR 6,62605 USD
1000 INR 13,25210 USD
2000 INR 26,50420 USD
5000 INR 66,26050 USD
10000 INR 132,52100 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Ấn Độ
1 USD 75,46000 INR
5 USD 377,30000 INR
10 USD 754,60000 INR
20 USD 1509,20000 INR
50 USD 3773,00000 INR
100 USD 7546,00000 INR
250 USD 18865,00000 INR
500 USD 37730,00000 INR
1000 USD 75460,00000 INR
2000 USD 150920,00000 INR
5000 USD 377300,00000 INR
10000 USD 754600,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85510 1,12980 85,25470 1,42795 1,58468 1,04325 23,73140
Bảng Anh 1,16945 1 1,32120 99,69780 1,66986 1,85315 1,22003 27,75180
Đô-la Mỹ 0,88510 0,75689 1 75,46000 1,26390 1,40262 0,92340 21,00500
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,01003 0,01325 1 0,01675 0,01859 0,01224 0,27836

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.