Rupiah Indonesia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền IDR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000.000 idr
63,74 usd

1.00000 IDR = 0.00006 USD

Mid-market exchange rate at 07:28
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Đô-la Mỹ
1 IDR0.00006 USD
5 IDR0.00032 USD
10 IDR0.00064 USD
20 IDR0.00127 USD
50 IDR0.00319 USD
100 IDR0.00637 USD
250 IDR0.01594 USD
500 IDR0.03187 USD
1000 IDR0.06374 USD
2000 IDR0.12749 USD
5000 IDR0.31872 USD
10000 IDR0.63745 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupiah Indonesia
1 USD15687.50000 IDR
5 USD78437.50000 IDR
10 USD156875.00000 IDR
20 USD313750.00000 IDR
50 USD784375.00000 IDR
100 USD1568750.00000 IDR
250 USD3921875.00000 IDR
500 USD7843750.00000 IDR
1000 USD15687500.00000 IDR
2000 USD31375000.00000 IDR
5000 USD78437500.00000 IDR
10000 USD156875000.00000 IDR