Zloty Ba Lan sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền PLN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
248,32 usd

1,000 PLN = 0,2483 USD

Mid-market exchange rate at 14:00
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Đô-la Mỹ
1 PLN0.24832 USD
5 PLN1.24159 USD
10 PLN2.48318 USD
20 PLN4.96636 USD
50 PLN12.41590 USD
100 PLN24.83180 USD
250 PLN62.07950 USD
500 PLN124.15900 USD
1000 PLN248.31800 USD
2000 PLN496.63600 USD
5000 PLN1,241.59000 USD
10000 PLN2,483.18000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Zloty Ba Lan
1 USD4.02710 PLN
5 USD20.13550 PLN
10 USD40.27100 PLN
20 USD80.54200 PLN
50 USD201.35500 PLN
100 USD402.71000 PLN
250 USD1,006.77500 PLN
500 USD2,013.55000 PLN
1000 USD4,027.10000 PLN
2000 USD8,054.20000 PLN
5000 USD20,135.50000 PLN
10000 USD40,271.00000 PLN