Ringgit Malaysia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MYR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
208,66 usd

1.00000 MYR = 0.20866 USD

Mid-market exchange rate at 02:10
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đô-la Mỹ
1 MYR0.20866 USD
5 MYR1.04330 USD
10 MYR2.08659 USD
20 MYR4.17318 USD
50 MYR10.43295 USD
100 MYR20.86590 USD
250 MYR52.16475 USD
500 MYR104.32950 USD
1000 MYR208.65900 USD
2000 MYR417.31800 USD
5000 MYR1043.29500 USD
10000 MYR2086.59000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ringgit Malaysia
1 USD4.79250 MYR
5 USD23.96250 MYR
10 USD47.92500 MYR
20 USD95.85000 MYR
50 USD239.62500 MYR
100 USD479.25000 MYR
250 USD1198.12500 MYR
500 USD2396.25000 MYR
1000 USD4792.50000 MYR
2000 USD9585.00000 MYR
5000 USD23962.50000 MYR
10000 USD47925.00000 MYR