Chuyển đến nội dung chính

Đô-la Mỹ sang Euro

Đổi tiền USD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,000 usd
949.30 eur

1.00000 USD = 0.94930EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:07 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi USD sang EUR

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot stars

Bảng chuyển đổi USD sang EUR

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Euro
1 USD0.94930 EUR
5 USD4.74650 EUR
10 USD9.49300 EUR
20 USD18.98600 EUR
50 USD47.46500 EUR
100 USD94.93000 EUR
250 USD237.32500 EUR
500 USD474.65000 EUR
1000 USD949.30000 EUR
2000 USD1898.60000 EUR
5000 USD4746.50000 EUR
10000 USD9493.00000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Mỹ
1 EUR1.05340 USD
5 EUR5.26700 USD
10 EUR10.53400 USD
20 EUR21.06800 USD
50 EUR52.67000 USD
100 EUR105.34000 USD
250 EUR263.35000 USD
500 EUR526.70000 USD
1000 EUR1053.40000 USD
2000 EUR2106.80000 USD
5000 EUR5267.00000 USD
10000 EUR10534.00000 USD