Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Euro

Đổi tiền TRY sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 try
28,76 eur

1,000 TRY = 0,02876 EUR

Mid-market exchange rate at 01:04
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Euro
1 TRY0.02876 EUR
5 TRY0.14382 EUR
10 TRY0.28765 EUR
20 TRY0.57529 EUR
50 TRY1.43823 EUR
100 TRY2.87646 EUR
250 TRY7.19115 EUR
500 TRY14.38230 EUR
1000 TRY28.76460 EUR
2000 TRY57.52920 EUR
5000 TRY143.82300 EUR
10000 TRY287.64600 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 EUR34.76500 TRY
5 EUR173.82500 TRY
10 EUR347.65000 TRY
20 EUR695.30000 TRY
50 EUR1,738.25000 TRY
100 EUR3,476.50000 TRY
250 EUR8,691.25000 TRY
500 EUR17,382.50000 TRY
1000 EUR34,765.00000 TRY
2000 EUR69,530.00000 TRY
5000 EUR173,825.00000 TRY
10000 EUR347,650.00000 TRY