Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền TRY sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 try
1.462,38 egp

TL1,000 TRY = E£1,462 EGP

Mid-market exchange rate at 06:30
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Bảng Ai Cập
1 TRY1.46238 EGP
5 TRY7.31190 EGP
10 TRY14.62380 EGP
20 TRY29.24760 EGP
50 TRY73.11900 EGP
100 TRY146.23800 EGP
250 TRY365.59500 EGP
500 TRY731.19000 EGP
1000 TRY1,462.38000 EGP
2000 TRY2,924.76000 EGP
5000 TRY7,311.90000 EGP
10000 TRY14,623.80000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 EGP0.68382 TRY
5 EGP3.41908 TRY
10 EGP6.83815 TRY
20 EGP13.67630 TRY
50 EGP34.19075 TRY
100 EGP68.38150 TRY
250 EGP170.95375 TRY
500 EGP341.90750 TRY
1000 EGP683.81500 TRY
2000 EGP1,367.63000 TRY
5000 EGP3,419.07500 TRY
10000 EGP6,838.15000 TRY