Đô-la Hồng Kông sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền HKD sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 hkd
6.104,64 egp

$1,000 HKD = E£6,105 EGP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Bảng Ai Cập
100 HKD610.46400 EGP
200 HKD1,220.92800 EGP
300 HKD1,831.39200 EGP
500 HKD3,052.32000 EGP
1000 HKD6,104.64000 EGP
2000 HKD12,209.28000 EGP
2500 HKD15,261.60000 EGP
3000 HKD18,313.92000 EGP
4000 HKD24,418.56000 EGP
5000 HKD30,523.20000 EGP
10000 HKD61,046.40000 EGP
20000 HKD122,092.80000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Hồng Kông
1 EGP0.16381 HKD
5 EGP0.81905 HKD
10 EGP1.63810 HKD
20 EGP3.27620 HKD
50 EGP8.19050 HKD
100 EGP16.38100 HKD
250 EGP40.95250 HKD
500 EGP81.90500 HKD
1000 EGP163.81000 HKD
2000 EGP327.62000 HKD
5000 EGP819.05000 HKD
10000 EGP1,638.10000 HKD