Leu Romania sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền RON sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ron
10.255,40 egp

L1,000 RON = E£10,26 EGP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Bảng Ai Cập
1 RON10.25540 EGP
5 RON51.27700 EGP
10 RON102.55400 EGP
20 RON205.10800 EGP
50 RON512.77000 EGP
100 RON1,025.54000 EGP
250 RON2,563.85000 EGP
500 RON5,127.70000 EGP
1000 RON10,255.40000 EGP
2000 RON20,510.80000 EGP
5000 RON51,277.00000 EGP
10000 RON102,554.00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Leu Romania
1 EGP0.09751 RON
5 EGP0.48755 RON
10 EGP0.97510 RON
20 EGP1.95020 RON
50 EGP4.87549 RON
100 EGP9.75098 RON
250 EGP24.37745 RON
500 EGP48.75490 RON
1000 EGP97.50980 RON
2000 EGP195.01960 RON
5000 EGP487.54900 RON
10000 EGP975.09800 RON