Yên Nhật sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền JPY sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 jpy
3.029,73 egp

¥1,000 JPY = E£0,3030 EGP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Bảng Ai Cập
100 JPY30.29730 EGP
1000 JPY302.97300 EGP
1500 JPY454.45950 EGP
2000 JPY605.94600 EGP
3000 JPY908.91900 EGP
5000 JPY1,514.86500 EGP
5400 JPY1,636.05420 EGP
10000 JPY3,029.73000 EGP
15000 JPY4,544.59500 EGP
20000 JPY6,059.46000 EGP
25000 JPY7,574.32500 EGP
30000 JPY9,089.19000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Yên Nhật
1 EGP3.30063 JPY
5 EGP16.50315 JPY
10 EGP33.00630 JPY
20 EGP66.01260 JPY
50 EGP165.03150 JPY
100 EGP330.06300 JPY
250 EGP825.15750 JPY
500 EGP1,650.31500 JPY
1000 EGP3,300.63000 JPY
2000 EGP6,601.26000 JPY
5000 EGP16,503.15000 JPY
10000 EGP33,006.30000 JPY