Forint Hungary sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền HUF sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 huf
1.295,81 egp

Ft1,000 HUF = E£0,1296 EGP

Mid-market exchange rate at 13:11
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Bảng Ai Cập
2000 HUF259.16200 EGP
5000 HUF647.90500 EGP
10000 HUF1,295.81000 EGP
15000 HUF1,943.71500 EGP
20000 HUF2,591.62000 EGP
30000 HUF3,887.43000 EGP
40000 HUF5,183.24000 EGP
50000 HUF6,479.05000 EGP
60000 HUF7,774.86000 EGP
100000 HUF12,958.10000 EGP
150000 HUF19,437.15000 EGP
200000 HUF25,916.20000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Forint Hungary
1 EGP7.71719 HUF
5 EGP38.58595 HUF
10 EGP77.17190 HUF
20 EGP154.34380 HUF
50 EGP385.85950 HUF
100 EGP771.71900 HUF
250 EGP1,929.29750 HUF
500 EGP3,858.59500 HUF
1000 EGP7,717.19000 HUF
2000 EGP15,434.38000 HUF
5000 EGP38,585.95000 HUF
10000 EGP77,171.90000 HUF