Euro sang Rand Nam Phi

Đổi tiền EUR sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
20.368,30 zar

1,000 EUR = 20,37 ZAR

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rand Nam Phi
1 EUR20.36830 ZAR
5 EUR101.84150 ZAR
10 EUR203.68300 ZAR
20 EUR407.36600 ZAR
50 EUR1,018.41500 ZAR
100 EUR2,036.83000 ZAR
250 EUR5,092.07500 ZAR
500 EUR10,184.15000 ZAR
1000 EUR20,368.30000 ZAR
2000 EUR40,736.60000 ZAR
5000 EUR101,841.50000 ZAR
10000 EUR203,683.00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Euro
1 ZAR0.04910 EUR
5 ZAR0.24548 EUR
10 ZAR0.49096 EUR
20 ZAR0.98192 EUR
50 ZAR2.45480 EUR
100 ZAR4.90959 EUR
250 ZAR12.27398 EUR
500 ZAR24.54795 EUR
1000 ZAR49.09590 EUR
2000 ZAR98.19180 EUR
5000 ZAR245.47950 EUR
10000 ZAR490.95900 EUR