Franc Thụy Sĩ sang Rand Nam Phi

Đổi tiền CHF sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 17,65980 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang ZAR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rand Nam Phi
1 CHF 17,65980 ZAR
5 CHF 88,29900 ZAR
10 CHF 176,59800 ZAR
20 CHF 353,19600 ZAR
50 CHF 882,99000 ZAR
100 CHF 1765,98000 ZAR
250 CHF 4414,95000 ZAR
500 CHF 8829,90000 ZAR
1000 CHF 17659,80000 ZAR
2000 CHF 35319,60000 ZAR
5000 CHF 88299,00000 ZAR
10000 CHF 176598,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Franc Thụy Sĩ
1 ZAR 0,05663 CHF
5 ZAR 0,28313 CHF
10 ZAR 0,56626 CHF
20 ZAR 1,13251 CHF
50 ZAR 2,83129 CHF
100 ZAR 5,66257 CHF
250 ZAR 14,15643 CHF
500 ZAR 28,31285 CHF
1000 ZAR 56,62570 CHF
2000 ZAR 113,25140 CHF
5000 ZAR 283,12850 CHF
10000 ZAR 566,25700 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.