Rupee Ấn Độ sang Rand Nam Phi

Đổi tiền INR sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,21136 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ZAR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rand Nam Phi
1 INR 0,21136 ZAR
5 INR 1,05679 ZAR
10 INR 2,11359 ZAR
20 INR 4,22718 ZAR
50 INR 10,56795 ZAR
100 INR 21,13590 ZAR
250 INR 52,83975 ZAR
500 INR 105,67950 ZAR
1000 INR 211,35900 ZAR
2000 INR 422,71800 ZAR
5000 INR 1056,79500 ZAR
10000 INR 2113,59000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Rupee Ấn Độ
1 ZAR 4,73129 INR
5 ZAR 23,65645 INR
10 ZAR 47,31290 INR
20 ZAR 94,62580 INR
50 ZAR 236,56450 INR
100 ZAR 473,12900 INR
250 ZAR 1182,82250 INR
500 ZAR 2365,64500 INR
1000 ZAR 4731,29000 INR
2000 ZAR 9462,58000 INR
5000 ZAR 23656,45000 INR
10000 ZAR 47312,90000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85035 1,12875 85,10210 1,43916 1,60231 1,04355 24,00000
Bảng Anh 1,17599 1 1,32735 100,07600 1,69237 1,88424 1,22720 28,22280
Đô-la Mỹ 0,88595 0,75338 1 75,39500 1,27500 1,41955 0,92450 21,26250
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01326 1 0,01691 0,01883 0,01226 0,28202

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.