Rupee Ấn Độ sang Rand Nam Phi

Đổi tiền INR sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 inr
2.261,77 zar

1,000 INR = 0,2262 ZAR

Mid-market exchange rate at 18:00
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rand Nam Phi
1 INR0.22618 ZAR
5 INR1.13089 ZAR
10 INR2.26177 ZAR
20 INR4.52354 ZAR
50 INR11.30885 ZAR
100 INR22.61770 ZAR
250 INR56.54425 ZAR
500 INR113.08850 ZAR
1000 INR226.17700 ZAR
2000 INR452.35400 ZAR
5000 INR1,130.88500 ZAR
10000 INR2,261.77000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Rupee Ấn Độ
1 ZAR4.42131 INR
5 ZAR22.10655 INR
10 ZAR44.21310 INR
20 ZAR88.42620 INR
50 ZAR221.06550 INR
100 ZAR442.13100 INR
250 ZAR1,105.32750 INR
500 ZAR2,210.65500 INR
1000 ZAR4,421.31000 INR
2000 ZAR8,842.62000 INR
5000 ZAR22,106.55000 INR
10000 ZAR44,213.10000 INR