Krone Na Uy sang Rand Nam Phi

Đổi tiền NOK sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nok
1.699,26 zar

kr1,000 NOK = R1,699 ZAR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Rand Nam Phi
1 NOK1.69926 ZAR
5 NOK8.49630 ZAR
10 NOK16.99260 ZAR
20 NOK33.98520 ZAR
50 NOK84.96300 ZAR
100 NOK169.92600 ZAR
250 NOK424.81500 ZAR
500 NOK849.63000 ZAR
1000 NOK1,699.26000 ZAR
2000 NOK3,398.52000 ZAR
5000 NOK8,496.30000 ZAR
10000 NOK16,992.60000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Krone Na Uy
1 ZAR0.58849 NOK
5 ZAR2.94247 NOK
10 ZAR5.88493 NOK
20 ZAR11.76986 NOK
50 ZAR29.42465 NOK
100 ZAR58.84930 NOK
250 ZAR147.12325 NOK
500 ZAR294.24650 NOK
1000 ZAR588.49300 NOK
2000 ZAR1,176.98600 NOK
5000 ZAR2,942.46500 NOK
10000 ZAR5,884.93000 NOK