Bảng Anh sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền GBP sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1553,92000 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang KRW

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Won Hàn Quốc
1 GBP 1553,92000 KRW
5 GBP 7769,60000 KRW
10 GBP 15539,20000 KRW
20 GBP 31078,40000 KRW
50 GBP 77696,00000 KRW
100 GBP 155392,00000 KRW
250 GBP 388480,00000 KRW
500 GBP 776960,00000 KRW
1000 GBP 1553920,00000 KRW
2000 GBP 3107840,00000 KRW
5000 GBP 7769600,00000 KRW
10000 GBP 15539200,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Bảng Anh
1 KRW 0,00064 GBP
5 KRW 0,00322 GBP
10 KRW 0,00644 GBP
20 KRW 0,01287 GBP
50 KRW 0,03218 GBP
100 KRW 0,06435 GBP
250 KRW 0,16088 GBP
500 KRW 0,32177 GBP
1000 KRW 0,64353 GBP
2000 KRW 1,28707 GBP
5000 KRW 3,21766 GBP
10000 KRW 6,43533 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85560 1,12975 85,25770 1,42795 1,58561 1,04315 23,73660
Bảng Anh 1,16877 1 1,32025 99,63400 1,66873 1,85298 1,21920 27,73910
Đô-la Mỹ 0,88520 0,75743 1 75,46600 1,26395 1,40351 0,92335 21,01050
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,01004 0,01325 1 0,01675 0,01860 0,01224 0,27841

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.