Franc Thụy Sĩ sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền CHF sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1289,78000 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KRW

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Won Hàn Quốc
1 CHF 1289,78000 KRW
5 CHF 6448,90000 KRW
10 CHF 12897,80000 KRW
20 CHF 25795,60000 KRW
50 CHF 64489,00000 KRW
100 CHF 128978,00000 KRW
250 CHF 322445,00000 KRW
500 CHF 644890,00000 KRW
1000 CHF 1289780,00000 KRW
2000 CHF 2579560,00000 KRW
5000 CHF 6448900,00000 KRW
10000 CHF 12897800,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Franc Thụy Sĩ
1 KRW 0,00078 CHF
5 KRW 0,00388 CHF
10 KRW 0,00775 CHF
20 KRW 0,01551 CHF
50 KRW 0,03877 CHF
100 KRW 0,07753 CHF
250 KRW 0,19383 CHF
500 KRW 0,38766 CHF
1000 KRW 0,77533 CHF
2000 KRW 1,55065 CHF
5000 KRW 3,87664 CHF
10000 KRW 7,75327 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85395 1,13010 85,03010 1,45060 1,61201 1,03875 24,03030
Bảng Anh 1,17103 1 1,32340 99,57420 1,69872 1,88774 1,21641 28,14060
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75563 1 75,24120 1,28360 1,42643 0,91915 21,26390
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01706 0,01896 0,01222 0,28261

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.