10 Franc Thụy Sĩ sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền CHF sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1307,93000 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KRW

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Won Hàn Quốc
1 CHF 1307,93000 KRW
5 CHF 6539,65000 KRW
10 CHF 13079,30000 KRW
20 CHF 26158,60000 KRW
50 CHF 65396,50000 KRW
100 CHF 130793,00000 KRW
250 CHF 326982,50000 KRW
500 CHF 653965,00000 KRW
1000 CHF 1307930,00000 KRW
2000 CHF 2615860,00000 KRW
5000 CHF 6539650,00000 KRW
10000 CHF 13079300,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Franc Thụy Sĩ
1 KRW 0,00076 CHF
5 KRW 0,00382 CHF
10 KRW 0,00765 CHF
20 KRW 0,01529 CHF
50 KRW 0,03823 CHF
100 KRW 0,07646 CHF
250 KRW 0,19114 CHF
500 KRW 0,38228 CHF
1000 KRW 0,76456 CHF
2000 KRW 1,52913 CHF
5000 KRW 3,82282 CHF
10000 KRW 7,64564 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.