5 Won Hàn Quốc sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KRW sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00077 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang CHF

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Franc Thụy Sĩ
1 KRW 0,00077 CHF
5 KRW 0,00385 CHF
10 KRW 0,00771 CHF
20 KRW 0,01541 CHF
50 KRW 0,03854 CHF
100 KRW 0,07707 CHF
250 KRW 0,19269 CHF
500 KRW 0,38537 CHF
1000 KRW 0,77074 CHF
2000 KRW 1,54149 CHF
5000 KRW 3,85371 CHF
10000 KRW 7,70743 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Won Hàn Quốc
1 CHF 1297,45000 KRW
5 CHF 6487,25000 KRW
10 CHF 12974,50000 KRW
20 CHF 25949,00000 KRW
50 CHF 64872,50000 KRW
100 CHF 129745,00000 KRW
250 CHF 324362,50000 KRW
500 CHF 648725,00000 KRW
1000 CHF 1297450,00000 KRW
2000 CHF 2594900,00000 KRW
5000 CHF 6487250,00000 KRW
10000 CHF 12974500,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13455 84,39970 1,41700 1,56988 1,03885 23,22900
Bảng Anh 1,20127 1 1,36285 101,38300 1,70213 1,88578 1,24794 27,90330
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73376 1 74,39050 1,24895 1,38370 0,91565 20,47420
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01860 0,01231 0,27523

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.