Đô-la Úc sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AUD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 aud
571,14 chf

1.00000 AUD = 0.57114 CHF

Mid-market exchange rate at 18:18
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc Thụy Sĩ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Thụy Sĩ
1 AUD0.57114 CHF
5 AUD2.85570 CHF
10 AUD5.71140 CHF
20 AUD11.42280 CHF
50 AUD28.55700 CHF
100 AUD57.11400 CHF
250 AUD142.78500 CHF
500 AUD285.57000 CHF
1000 AUD571.14000 CHF
2000 AUD1142.28000 CHF
5000 AUD2855.70000 CHF
10000 AUD5711.40000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Úc
1 CHF1.75088 AUD
5 CHF8.75440 AUD
10 CHF17.50880 AUD
20 CHF35.01760 AUD
50 CHF87.54400 AUD
100 CHF175.08800 AUD
250 CHF437.72000 AUD
500 CHF875.44000 AUD
1000 CHF1750.88000 AUD
2000 CHF3501.76000 AUD
5000 CHF8754.40000 AUD
10000 CHF17508.80000 AUD