Đô-la Canada sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền CAD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,72661 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:27 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc Thụy Sĩ
1 CAD 0,72661 CHF
5 CAD 3,63306 CHF
10 CAD 7,26612 CHF
20 CAD 14,53224 CHF
50 CAD 36,33060 CHF
100 CAD 72,66120 CHF
250 CAD 181,65300 CHF
500 CAD 363,30600 CHF
1000 CAD 726,61200 CHF
2000 CAD 1453,22400 CHF
5000 CAD 3633,06000 CHF
10000 CAD 7266,12000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Canada
1 CHF 1,37625 CAD
5 CHF 6,88125 CAD
10 CHF 13,76250 CAD
20 CHF 27,52500 CAD
50 CHF 68,81250 CAD
100 CHF 137,62500 CAD
250 CHF 344,06250 CAD
500 CHF 688,12500 CAD
1000 CHF 1376,25000 CAD
2000 CHF 2752,50000 CAD
5000 CHF 6881,25000 CAD
10000 CHF 13762,50000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85775 1,13245 85,50900 1,43447 1,58097 1,04225 23,70510
Bảng Anh 1,16584 1 1,32030 99,69320 1,67242 1,84322 1,21510 27,63730
Đô-la Mỹ 0,88305 0,75740 1 75,50800 1,26670 1,39606 0,92040 20,93260
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01324 1 0,01678 0,01849 0,01219 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.