Đô-la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền USD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,91785 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:10 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Thụy Sĩ
1 USD 0,91785 CHF
5 USD 4,58925 CHF
10 USD 9,17850 CHF
20 USD 18,35700 CHF
50 USD 45,89250 CHF
100 USD 91,78500 CHF
250 USD 229,46250 CHF
500 USD 458,92500 CHF
1000 USD 917,85000 CHF
2000 USD 1835,70000 CHF
5000 USD 4589,25000 CHF
10000 USD 9178,50000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Mỹ
1 CHF 1,08950 USD
5 CHF 5,44750 USD
10 CHF 10,89500 USD
20 CHF 21,79000 USD
50 CHF 54,47500 USD
100 CHF 108,95000 USD
250 CHF 272,37500 USD
500 CHF 544,75000 USD
1000 CHF 1089,50000 USD
2000 CHF 2179,00000 USD
5000 CHF 5447,50000 USD
10000 CHF 10895,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84310 1,16360 87,06640 1,43716 1,55478 1,06805 23,58370
Bảng Anh 1,18610 1 1,38025 103,27700 1,70475 1,84427 1,26681 27,97480
Đô-la Mỹ 0,85940 0,72451 1 74,82500 1,23510 1,33618 0,91785 20,26790
Rupee Ấn Độ 0,01149 0,00968 0,01336 1 0,01651 0,01786 0,01227 0,27087

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.