10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền CHF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,08613 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:33 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang USD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Mỹ
1 CHF 1,08613 USD
5 CHF 5,43065 USD
10 CHF 10,86130 USD
20 CHF 21,72260 USD
50 CHF 54,30650 USD
100 CHF 108,61300 USD
250 CHF 271,53250 USD
500 CHF 543,06500 USD
1000 CHF 1086,13000 USD
2000 CHF 2172,26000 USD
5000 CHF 5430,65000 USD
10000 CHF 10861,30000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Thụy Sĩ
1 USD 0,92070 CHF
5 USD 4,60350 CHF
10 USD 9,20700 CHF
20 USD 18,41400 CHF
50 USD 46,03500 CHF
100 USD 92,07000 CHF
250 USD 230,17500 CHF
500 USD 460,35000 CHF
1000 USD 920,70000 CHF
2000 USD 1841,40000 CHF
5000 USD 4603,50000 CHF
10000 USD 9207,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,13040 84,74040 1,44748 1,59323 1,04075 24,08610
Bảng Anh 1,17689 1 1,33030 99,72590 1,70345 1,87498 1,22484 28,34550
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75171 1 74,96500 1,28050 1,40944 0,92070 21,30760
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01228 0,28423

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.