500 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền CHF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,08061 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:00 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang USD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Mỹ
1 CHF 1,08061 USD
5 CHF 5,40305 USD
10 CHF 10,80610 USD
20 CHF 21,61220 USD
50 CHF 54,03050 USD
100 CHF 108,06100 USD
250 CHF 270,15250 USD
500 CHF 540,30500 USD
1000 CHF 1080,61000 USD
2000 CHF 2161,22000 USD
5000 CHF 5403,05000 USD
10000 CHF 10806,10000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Thụy Sĩ
1 USD 0,92540 CHF
5 USD 4,62700 CHF
10 USD 9,25400 CHF
20 USD 18,50800 CHF
50 USD 46,27000 CHF
100 USD 92,54000 CHF
250 USD 231,35000 CHF
500 USD 462,70000 CHF
1000 USD 925,40000 CHF
2000 USD 1850,80000 CHF
5000 USD 4627,00000 CHF
10000 USD 9254,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,12465 84,82500 1,42392 1,58268 1,04075 23,86480
Bảng Anh 1,17668 1 1,32345 99,81920 1,67562 1,86244 1,22463 28,08330
Đô-la Mỹ 0,88915 0,75560 1 75,42350 1,26610 1,40726 0,92540 21,21980
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01679 0,01866 0,01227 0,28134

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.