500 Đô-la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền USD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,92690 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Thụy Sĩ
1 USD 0,92690 CHF
5 USD 4,63450 CHF
10 USD 9,26900 CHF
20 USD 18,53800 CHF
50 USD 46,34500 CHF
100 USD 92,69000 CHF
250 USD 231,72500 CHF
500 USD 463,45000 CHF
1000 USD 926,90000 CHF
2000 USD 1853,80000 CHF
5000 USD 4634,50000 CHF
10000 USD 9269,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Mỹ
1 CHF 1,07887 USD
5 CHF 5,39435 USD
10 CHF 10,78870 USD
20 CHF 21,57740 USD
50 CHF 53,94350 USD
100 CHF 107,88700 USD
250 CHF 269,71750 USD
500 CHF 539,43500 USD
1000 CHF 1078,87000 USD
2000 CHF 2157,74000 USD
5000 CHF 5394,35000 USD
10000 CHF 10788,70000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84940 1,12395 84,78460 1,42174 1,57958 1,04170 23,71530
Bảng Anh 1,17730 1 1,32315 99,81120 1,67372 1,85953 1,22640 27,91850
Đô-la Mỹ 0,88970 0,75577 1 75,43450 1,26495 1,40538 0,92690 21,10000
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01229 0,27971

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.