50 Đô-la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền USD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,92060 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:39 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Thụy Sĩ
1 USD 0,92060 CHF
5 USD 4,60300 CHF
10 USD 9,20600 CHF
20 USD 18,41200 CHF
50 USD 46,03000 CHF
100 USD 92,06000 CHF
250 USD 230,15000 CHF
500 USD 460,30000 CHF
1000 USD 920,60000 CHF
2000 USD 1841,20000 CHF
5000 USD 4603,00000 CHF
10000 USD 9206,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Mỹ
1 CHF 1,08625 USD
5 CHF 5,43125 USD
10 CHF 10,86250 USD
20 CHF 21,72500 USD
50 CHF 54,31250 USD
100 CHF 108,62500 USD
250 CHF 271,56250 USD
500 CHF 543,12500 USD
1000 CHF 1086,25000 USD
2000 CHF 2172,50000 USD
5000 CHF 5431,25000 USD
10000 CHF 10862,50000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,13040 84,74040 1,44793 1,59323 1,04065 24,07220
Bảng Anh 1,17682 1 1,33025 99,72220 1,70392 1,87491 1,22465 28,32810
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75174 1 74,96500 1,28090 1,40944 0,92060 21,29530
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01880 0,01228 0,28407

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.