Won Hàn Quốc (KRW)

Đồng won Hàn Quốc là đồng tiền chính thức của Hàn Quốc. Mã tiền tệ của đồng tiền này là KRW với ký hiệu ₩. Thừa số chuyển đổi của đồng won có 6 hàng số có nghĩa. Đồng tiền này là một loại tiền tệ pháp định.

Tên loại tiền tệ

Won Hàn Quốc

Ký hiệu tiền tệ

Tỷ giá chuyển đổi KRW

  Đô-la Mỹ Peso Philippines Ringgit Malaysia Rupiah Indonesia Đô-la Singapore Rupee Ấn Độ Đô-la Hồng Kông Euro
Từ Won Hàn Quốc 0,00085 0,04280 0,00359 12,20630 0,00116 0,06371 0,00662 0,00075
Đến Won Hàn Quốc 1178,08000 23,36530 278,53900 0,08192 862,58800 15,69620 151,16100 1334,23000

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc