Euro sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền EUR sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1333,86000 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KRW

Cách để chuyển từ Euro sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Won Hàn Quốc
1 EUR 1333,86000 KRW
5 EUR 6669,30000 KRW
10 EUR 13338,60000 KRW
20 EUR 26677,20000 KRW
50 EUR 66693,00000 KRW
100 EUR 133386,00000 KRW
250 EUR 333465,00000 KRW
500 EUR 666930,00000 KRW
1000 EUR 1333860,00000 KRW
2000 EUR 2667720,00000 KRW
5000 EUR 6669300,00000 KRW
10000 EUR 13338600,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Euro
1 KRW 0,00075 EUR
5 KRW 0,00375 EUR
10 KRW 0,00750 EUR
20 KRW 0,01499 EUR
50 KRW 0,03749 EUR
100 KRW 0,07497 EUR
250 KRW 0,18743 EUR
500 KRW 0,37485 EUR
1000 KRW 0,74970 EUR
2000 KRW 1,49941 EUR
5000 KRW 3,74852 EUR
10000 KRW 7,49704 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13490 85,57940 1,43536 1,58108 1,04395 23,77160
Bảng Anh 1,16618 1 1,32360 99,80870 1,67402 1,84397 1,21743 27,72410
Đô-la Mỹ 0,88110 0,75552 1 75,40700 1,26475 1,39315 0,91985 20,94600
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01847 0,01220 0,27777

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.