Krone Na Uy sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền NOK sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nok
124.841 krw

1,000 NOK = 124,8 KRW

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Won Hàn Quốc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Won Hàn Quốc
1 NOK124.84100 KRW
5 NOK624.20500 KRW
10 NOK1,248.41000 KRW
20 NOK2,496.82000 KRW
50 NOK6,242.05000 KRW
100 NOK12,484.10000 KRW
250 NOK31,210.25000 KRW
500 NOK62,420.50000 KRW
1000 NOK124,841.00000 KRW
2000 NOK249,682.00000 KRW
5000 NOK624,205.00000 KRW
10000 NOK1,248,410.00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Krone Na Uy
1 KRW0.00801 NOK
5 KRW0.04005 NOK
10 KRW0.08010 NOK
20 KRW0.16020 NOK
50 KRW0.40051 NOK
100 KRW0.80102 NOK
250 KRW2.00255 NOK
500 KRW4.00511 NOK
1000 KRW8.01021 NOK
2000 KRW16.02042 NOK
5000 KRW40.05105 NOK
10000 KRW80.10210 NOK