Bảng Anh sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền GBP sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 8,79760 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DKK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Krone Đan Mạch
1 GBP 8,79760 DKK
5 GBP 43,98800 DKK
10 GBP 87,97600 DKK
20 GBP 175,95200 DKK
50 GBP 439,88000 DKK
100 GBP 879,76000 DKK
250 GBP 2199,40000 DKK
500 GBP 4398,80000 DKK
1000 GBP 8797,60000 DKK
2000 GBP 17595,20000 DKK
5000 GBP 43988,00000 DKK
10000 GBP 87976,00000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Bảng Anh
1 DKK 0,11367 GBP
5 DKK 0,56834 GBP
10 DKK 1,13667 GBP
20 DKK 2,27334 GBP
50 DKK 5,68335 GBP
100 DKK 11,36670 GBP
250 DKK 28,41675 GBP
500 DKK 56,83350 GBP
1000 DKK 113,66700 GBP
2000 DKK 227,33400 GBP
5000 DKK 568,33500 GBP
10000 DKK 1136,67000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84535 1,12910 84,75480 1,43734 1,57795 1,04445 24,69060
Bảng Anh 1,18294 1 1,33565 100,25900 1,70028 1,86661 1,23552 29,20730
Đô-la Mỹ 0,88565 0,74870 1 75,06400 1,27300 1,39753 0,92510 21,86750
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00997 0,01332 1 0,01696 0,01862 0,01232 0,29132

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.