Krona Thụy Điển sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền SEK sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
649,41 dkk

kr1,000 SEK = kr0,6494 DKK

Mid-market exchange rate at 03:10
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Krone Đan Mạch

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Krone Đan Mạch
1 SEK0.64941 DKK
5 SEK3.24705 DKK
10 SEK6.49411 DKK
20 SEK12.98822 DKK
50 SEK32.47055 DKK
100 SEK64.94110 DKK
250 SEK162.35275 DKK
500 SEK324.70550 DKK
1000 SEK649.41100 DKK
2000 SEK1,298.82200 DKK
5000 SEK3,247.05500 DKK
10000 SEK6,494.11000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Krona Thụy Điển
1 DKK1.53986 SEK
5 DKK7.69930 SEK
10 DKK15.39860 SEK
20 DKK30.79720 SEK
50 DKK76.99300 SEK
100 DKK153.98600 SEK
250 DKK384.96500 SEK
500 DKK769.93000 SEK
1000 DKK1,539.86000 SEK
2000 DKK3,079.72000 SEK
5000 DKK7,699.30000 SEK
10000 DKK15,398.60000 SEK