Euro sang Krone Na Uy

Đổi tiền EUR sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 10,34600 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang NOK

Cách để chuyển từ Euro sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Krone Na Uy
1 EUR 10,34600 NOK
5 EUR 51,73000 NOK
10 EUR 103,46000 NOK
20 EUR 206,92000 NOK
50 EUR 517,30000 NOK
100 EUR 1034,60000 NOK
250 EUR 2586,50000 NOK
500 EUR 5173,00000 NOK
1000 EUR 10346,00000 NOK
2000 EUR 20692,00000 NOK
5000 EUR 51730,00000 NOK
10000 EUR 103460,00000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Euro
1 NOK 0,09666 EUR
5 NOK 0,48328 EUR
10 NOK 0,96656 EUR
20 NOK 1,93312 EUR
50 NOK 4,83281 EUR
100 NOK 9,66562 EUR
250 NOK 24,16405 EUR
500 NOK 48,32810 EUR
1000 NOK 96,65620 EUR
2000 NOK 193,31240 EUR
5000 NOK 483,28100 EUR
10000 NOK 966,56200 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85280 1,12865 84,95350 1,44766 1,60822 1,03925 23,96740
Bảng Anh 1,17261 1 1,32340 99,61230 1,69746 1,88572 1,21863 28,10310
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75563 1 75,27000 1,28265 1,42491 0,92080 21,23550
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01893 0,01223 0,28212

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.