Lev Bungari sang Krone Na Uy

Đổi tiền BGN sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 bgn
5.868,27 nok

лв1,000 BGN = kr5,868 NOK

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Krone Na Uy

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Krone Na Uy
1 BGN5.86827 NOK
5 BGN29.34135 NOK
10 BGN58.68270 NOK
20 BGN117.36540 NOK
50 BGN293.41350 NOK
100 BGN586.82700 NOK
250 BGN1,467.06750 NOK
500 BGN2,934.13500 NOK
1000 BGN5,868.27000 NOK
2000 BGN11,736.54000 NOK
5000 BGN29,341.35000 NOK
10000 BGN58,682.70000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Lev Bungari
1 NOK0.17041 BGN
5 NOK0.85204 BGN
10 NOK1.70408 BGN
20 NOK3.40816 BGN
50 NOK8.52040 BGN
100 NOK17.04080 BGN
250 NOK42.60200 BGN
500 NOK85.20400 BGN
1000 NOK170.40800 BGN
2000 NOK340.81600 BGN
5000 NOK852.04000 BGN
10000 NOK1,704.08000 BGN