Đô-la Mỹ sang Krone Na Uy

Đổi tiền USD sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 usd
10.979,90 nok

$1,000 USD = kr10,98 NOK

Mid-market exchange rate at 04:22
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Krone Na Uy

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Krone Na Uy
1 USD10.97990 NOK
5 USD54.89950 NOK
10 USD109.79900 NOK
20 USD219.59800 NOK
50 USD548.99500 NOK
100 USD1,097.99000 NOK
250 USD2,744.97500 NOK
500 USD5,489.95000 NOK
1000 USD10,979.90000 NOK
2000 USD21,959.80000 NOK
5000 USD54,899.50000 NOK
10000 USD109,799.00000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Đô-la Mỹ
1 NOK0.09108 USD
5 NOK0.45538 USD
10 NOK0.91076 USD
20 NOK1.82151 USD
50 NOK4.55378 USD
100 NOK9.10756 USD
250 NOK22.76890 USD
500 NOK45.53780 USD
1000 NOK91.07560 USD
2000 NOK182.15120 USD
5000 NOK455.37800 USD
10000 NOK910.75600 USD