Đô-la Mỹ sang Krone Na Uy

Đổi tiền USD sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 9,18181 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:18 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang NOK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Krone Na Uy
1 USD 9,18181 NOK
5 USD 45,90905 NOK
10 USD 91,81810 NOK
20 USD 183,63620 NOK
50 USD 459,09050 NOK
100 USD 918,18100 NOK
250 USD 2295,45250 NOK
500 USD 4590,90500 NOK
1000 USD 9181,81000 NOK
2000 USD 18363,62000 NOK
5000 USD 45909,05000 NOK
10000 USD 91818,10000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Đô-la Mỹ
1 NOK 0,10891 USD
5 NOK 0,54456 USD
10 NOK 1,08911 USD
20 NOK 2,17822 USD
50 NOK 5,44555 USD
100 NOK 10,89110 USD
250 NOK 27,22775 USD
500 NOK 54,45550 USD
1000 NOK 108,91100 USD
2000 NOK 217,82200 USD
5000 NOK 544,55500 USD
10000 NOK 1089,11000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.