Forint Hungary sang Krone Na Uy

Đổi tiền HUF sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 huf
296,82 nok

Ft1,000 HUF = kr0,02968 NOK

Mid-market exchange rate at 19:34
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Krone Na Uy

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Krone Na Uy
2000 HUF59.36380 NOK
5000 HUF148.40950 NOK
10000 HUF296.81900 NOK
15000 HUF445.22850 NOK
20000 HUF593.63800 NOK
30000 HUF890.45700 NOK
40000 HUF1,187.27600 NOK
50000 HUF1,484.09500 NOK
60000 HUF1,780.91400 NOK
100000 HUF2,968.19000 NOK
150000 HUF4,452.28500 NOK
200000 HUF5,936.38000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Forint Hungary
1 NOK33.69050 HUF
5 NOK168.45250 HUF
10 NOK336.90500 HUF
20 NOK673.81000 HUF
50 NOK1,684.52500 HUF
100 NOK3,369.05000 HUF
250 NOK8,422.62500 HUF
500 NOK16,845.25000 HUF
1000 NOK33,690.50000 HUF
2000 NOK67,381.00000 HUF
5000 NOK168,452.50000 HUF
10000 NOK336,905.00000 HUF