Euro sang Yên Nhật

Đổi tiền EUR sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
162.890 jpy

1.00000 EUR = 162.89000 JPY

Mid-market exchange rate at 08:37
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Yên Nhật
1 EUR162.89000 JPY
5 EUR814.45000 JPY
10 EUR1628.90000 JPY
20 EUR3257.80000 JPY
50 EUR8144.50000 JPY
100 EUR16289.00000 JPY
250 EUR40722.50000 JPY
500 EUR81445.00000 JPY
1000 EUR162890.00000 JPY
2000 EUR325780.00000 JPY
5000 EUR814450.00000 JPY
10000 EUR1628900.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Euro
100 JPY0.61391 EUR
1000 JPY6.13911 EUR
1500 JPY9.20866 EUR
2000 JPY12.27822 EUR
3000 JPY18.41733 EUR
5000 JPY30.69555 EUR
5400 JPY33.15119 EUR
10000 JPY61.39110 EUR
15000 JPY92.08665 EUR
20000 JPY122.78220 EUR
25000 JPY153.47775 EUR
30000 JPY184.17330 EUR