Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật

Đổi tiền TRY sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 try
4.753 jpy

1,000 TRY = 4,753 JPY

Mid-market exchange rate at 19:07
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Yên Nhật
1 TRY4.75326 JPY
5 TRY23.76630 JPY
10 TRY47.53260 JPY
20 TRY95.06520 JPY
50 TRY237.66300 JPY
100 TRY475.32600 JPY
250 TRY1,188.31500 JPY
500 TRY2,376.63000 JPY
1000 TRY4,753.26000 JPY
2000 TRY9,506.52000 JPY
5000 TRY23,766.30000 JPY
10000 TRY47,532.60000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
100 JPY21.03820 TRY
1000 JPY210.38200 TRY
1500 JPY315.57300 TRY
2000 JPY420.76400 TRY
3000 JPY631.14600 TRY
5000 JPY1,051.91000 TRY
5400 JPY1,136.06280 TRY
10000 JPY2,103.82000 TRY
15000 JPY3,155.73000 TRY
20000 JPY4,207.64000 TRY
25000 JPY5,259.55000 TRY
30000 JPY6,311.46000 TRY