Shekel mới Israel sang Yên Nhật

Đổi tiền ILS sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ils
41.056 jpy

1,000 ILS = 41,06 JPY

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Yên Nhật
1 ILS41.05560 JPY
5 ILS205.27800 JPY
10 ILS410.55600 JPY
20 ILS821.11200 JPY
50 ILS2,052.78000 JPY
100 ILS4,105.56000 JPY
250 ILS10,263.90000 JPY
500 ILS20,527.80000 JPY
1000 ILS41,055.60000 JPY
2000 ILS82,111.20000 JPY
5000 ILS205,278.00000 JPY
10000 ILS410,556.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Shekel mới Israel
100 JPY2.43572 ILS
1000 JPY24.35720 ILS
1500 JPY36.53580 ILS
2000 JPY48.71440 ILS
3000 JPY73.07160 ILS
5000 JPY121.78600 ILS
5400 JPY131.52888 ILS
10000 JPY243.57200 ILS
15000 JPY365.35800 ILS
20000 JPY487.14400 ILS
25000 JPY608.93000 ILS
30000 JPY730.71600 ILS