Shekel mới Israel sang Rúp Nga

Đổi tiền ILS sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ils
24.504 rub

₪1,000 ILS = руб24,50 RUB

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Rúp Nga
1 ILS24.50400 RUB
5 ILS122.52000 RUB
10 ILS245.04000 RUB
20 ILS490.08000 RUB
50 ILS1,225.20000 RUB
100 ILS2,450.40000 RUB
250 ILS6,126.00000 RUB
500 ILS12,252.00000 RUB
1000 ILS24,504.00000 RUB
2000 ILS49,008.00000 RUB
5000 ILS122,520.00000 RUB
10000 ILS245,040.00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Shekel mới Israel
1 RUB0.04081 ILS
5 RUB0.20405 ILS
10 RUB0.40810 ILS
20 RUB0.81619 ILS
50 RUB2.04049 ILS
100 RUB4.08097 ILS
250 RUB10.20243 ILS
500 RUB20.40485 ILS
1000 RUB40.80970 ILS
2000 RUB81.61940 ILS
5000 RUB204.04850 ILS
10000 RUB408.09700 ILS