Đô-la Mỹ sang Rúp Nga

Đổi tiền USD sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 usd
93.300,40 rub

1,000 USD = 93,30 RUB

Mid-market exchange rate at 16:09
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rúp Nga
1 USD93.30040 RUB
5 USD466.50200 RUB
10 USD933.00400 RUB
20 USD1,866.00800 RUB
50 USD4,665.02000 RUB
100 USD9,330.04000 RUB
250 USD23,325.10000 RUB
500 USD46,650.20000 RUB
1000 USD93,300.40000 RUB
2000 USD186,600.80000 RUB
5000 USD466,502.00000 RUB
10000 USD933,004.00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Đô-la Mỹ
1 RUB0.01072 USD
5 RUB0.05359 USD
10 RUB0.10718 USD
20 RUB0.21436 USD
50 RUB0.53591 USD
100 RUB1.07181 USD
250 RUB2.67953 USD
500 RUB5.35905 USD
1000 RUB10.71810 USD
2000 RUB21.43620 USD
5000 RUB53.59050 USD
10000 RUB107.18100 USD