Đô-la Mỹ sang Rúp Nga

Đổi tiền USD sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 75,55500 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang RUB

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rúp Nga
1 USD 75,55500 RUB
5 USD 377,77500 RUB
10 USD 755,55000 RUB
20 USD 1511,10000 RUB
50 USD 3777,75000 RUB
100 USD 7555,50000 RUB
250 USD 18888,75000 RUB
500 USD 37777,50000 RUB
1000 USD 75555,00000 RUB
2000 USD 151110,00000 RUB
5000 USD 377775,00000 RUB
10000 USD 755550,00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Đô-la Mỹ
1 RUB 0,01324 USD
5 RUB 0,06618 USD
10 RUB 0,13235 USD
20 RUB 0,26471 USD
50 RUB 0,66177 USD
100 RUB 1,32354 USD
250 RUB 3,30885 USD
500 RUB 6,61770 USD
1000 RUB 13,23540 USD
2000 RUB 26,47080 USD
5000 RUB 66,17700 USD
10000 RUB 132,35400 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.