Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Nga

Đổi tiền TRY sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 try
2.776,25 rub

TL1,000 TRY = руб2,776 RUB

Mid-market exchange rate at 20:56
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Rúp Nga
1 TRY2.77625 RUB
5 TRY13.88125 RUB
10 TRY27.76250 RUB
20 TRY55.52500 RUB
50 TRY138.81250 RUB
100 TRY277.62500 RUB
250 TRY694.06250 RUB
500 TRY1,388.12500 RUB
1000 TRY2,776.25000 RUB
2000 TRY5,552.50000 RUB
5000 TRY13,881.25000 RUB
10000 TRY27,762.50000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 RUB0.36020 TRY
5 RUB1.80099 TRY
10 RUB3.60198 TRY
20 RUB7.20396 TRY
50 RUB18.00990 TRY
100 RUB36.01980 TRY
250 RUB90.04950 TRY
500 RUB180.09900 TRY
1000 RUB360.19800 TRY
2000 RUB720.39600 TRY
5000 RUB1,800.99000 TRY
10000 RUB3,601.98000 TRY