Krone Na Uy sang Rúp Nga

Đổi tiền NOK sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nok
8.492,79 rub

1,000 NOK = 8,493 RUB

Mid-market exchange rate at 15:31
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Rúp Nga
1 NOK8.49279 RUB
5 NOK42.46395 RUB
10 NOK84.92790 RUB
20 NOK169.85580 RUB
50 NOK424.63950 RUB
100 NOK849.27900 RUB
250 NOK2,123.19750 RUB
500 NOK4,246.39500 RUB
1000 NOK8,492.79000 RUB
2000 NOK16,985.58000 RUB
5000 NOK42,463.95000 RUB
10000 NOK84,927.90000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Krone Na Uy
1 RUB0.11775 NOK
5 RUB0.58874 NOK
10 RUB1.17747 NOK
20 RUB2.35494 NOK
50 RUB5.88735 NOK
100 RUB11.77470 NOK
250 RUB29.43675 NOK
500 RUB58.87350 NOK
1000 RUB117.74700 NOK
2000 RUB235.49400 NOK
5000 RUB588.73500 NOK
10000 RUB1,177.47000 NOK