Rupee Ấn Độ sang Rúp Nga

Đổi tiền INR sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,98315 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang RUB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rúp Nga
1 INR 0,98315 RUB
5 INR 4,91573 RUB
10 INR 9,83145 RUB
20 INR 19,66290 RUB
50 INR 49,15725 RUB
100 INR 98,31450 RUB
250 INR 245,78625 RUB
500 INR 491,57250 RUB
1000 INR 983,14500 RUB
2000 INR 1966,29000 RUB
5000 INR 4915,72500 RUB
10000 INR 9831,45000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Rupee Ấn Độ
1 RUB 1,01714 INR
5 RUB 5,08570 INR
10 RUB 10,17140 INR
20 RUB 20,34280 INR
50 RUB 50,85700 INR
100 RUB 101,71400 INR
250 RUB 254,28500 INR
500 RUB 508,57000 INR
1000 RUB 1017,14000 INR
2000 RUB 2034,28000 INR
5000 RUB 5085,70000 INR
10000 RUB 10171,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.